SLANT TURN 800

Chọn chiều dài băng máy
Chuẩn loại Loại chiều dài băng máy 3000U
Khả năng Đường kính gia công tối đa Φ860 mm
Chiều dài gia công tối đa 3013 mm
Trục chính Kích thước mâm cặp 21 "
Tốc độ trục chính tối đa 750 min-1
Mô-men xoắn tối đa (High speed winding: Low range) 12174 N・m
Động cơ trục chính (30 min. rating) 60 kW (80 HP)
Động cơ trục chính (cont. rating) 45 kW (60 HP)
Lỗ trục chính Φ260 mm
Đài dao Khả năng trữ dao 15
Chiều cao cán dao tiện ngoài 32 mm
Đường kính cán dao tiện trong Φ63 mm
Cơ cấu Trục X 700 mm
Trục Z 3055 mm
Tốc độ di chuyển nhanh Trục X 12000 mm/min
Trục Z 14000 mm/min
Ụ chống tâm Cơ cấu 2810 mm
Chống tâm MT No.6
Kích thước máy Chiều rộng × Chiều dài (MAZATROL SmoothG) 7400 mm × 2652 mm
Chiều cao 3000 mm
Trọng lượng máy 22550 kg
Chuẩn loại Loại chiều dài băng máy 4000U
Khả năng Đường kính gia công tối đa Φ860 mm
Chiều dài gia công tối đa 4033 mm
Trục chính Kích thước mâm cặp 21 "
Tốc độ trục chính tối đa 750 min-1
Mô-men xoắn tối đa (High speed winding: Low range) 12174 N・m
Động cơ trục chính (30 min. rating) 60 kW (80 HP)
Động cơ trục chính (cont. rating) 45 kW (60 HP)
Lỗ trục chính Φ260 mm
Đài dao Khả năng trữ dao 15
Chiều cao cán dao tiện ngoài 32 mm
Đường kính cán dao tiện trong Φ63 mm
Cơ cấu Trục X 700 mm
Trục Z 4075 mm
Tốc độ di chuyển nhanh Trục X 12000 mm/min
Trục Z 14000 mm/min
Ụ chống tâm Cơ cấu 3830 mm
Chống tâm MT No.6
Kích thước máy Chiều rộng × Chiều dài (MAZATROL SmoothG) 8670 mm × 2652 mm
Chiều cao 3000 mm
Trọng lượng máy 24750 kg